ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "dễ thương" (1件)
dễ thương

日本語
形可愛い
Con mèo này rất dễ thương.
この猫は可愛い。
類語検索結果 "dễ thương" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "dễ thương" (2件)
con chó nhà bạn tôi rất dễ thương
友達の犬はとても可愛い
Con mèo này rất dễ thương.
この猫は可愛い。
